Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
beauty treatment


noun
enhancement of someone's personal beauty
Hypernyms:
beautification
Hyponyms:
makeover, manicure, pedicure, facial


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.